牽鉤 qiān gōu · khiên câu Hán Việt: khiên câu · Pinyin: qiān gōu Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 鉤 (câu)Pinyinqiān gōuHán Việtkhiên câuCấu tạo牽 + 鉤 · khiên + câu nghĩa thành phần: khiên + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"牵钩"; 拔河; 犹牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牵钩"。 2.拔河。 3.犹牵连。