牽魚 qiān yú · khiên ngư Hán Việt: khiên ngư · Pinyin: qiān yú Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 魚 (ngư)Pinyinqiān yúHán Việtkhiên ngưCấu tạo牽 + 魚 · khiên + ngư nghĩa thành phần: khiên + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种博戏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种博戏。