牸犀 zì xī · tự tê Hán Việt: tự tê · Pinyin: zì xī Tổng quan Cấu tạo: 牸 (tự) + 犀 (tê)Pinyinzì xīHán Việttự têCấu tạo牸 + 犀 · tự + tê nghĩa thành phần: tự + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雌性的犀牛。又称兕犀﹑沙犀。Tân Hoa Tự Điển 1.雌性的犀牛。又称兕犀﹑沙犀。