牸虎 zì hǔ · tự hổ Hán Việt: tự hổ · Pinyin: zì hǔ Tổng quan Cấu tạo: 牸 (tự) + 虎 (hổ)Pinyinzì hǔHán Việttự hổCấu tạo牸 + 虎 · tự + hổ nghĩa thành phần: tự + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母虎。Tân Hoa Tự Điển 1.母虎。