牸角 zì jiǎo · tự giác Hán Việt: tự giác · Pinyin: zì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 牸 (tự) + 角 (giác)Pinyinzì jiǎoHán Việttự giácCấu tạo牸 + 角 · tự + giác nghĩa thành phần: tự + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛角。Tân Hoa Tự Điển 1.牛角。