特企 đặc xí Hán Việt: đặc xí Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 企 (xí)Hán Việtđặc xíCấu tạo特 + 企 · đặc + xí nghĩa thành phần: đặc + xí Nghĩa EngCihui 特企 èqǐ n. specially authorized enterprises