特體

tè tǐ đặc thể

Hán Việt: đặc thể · Pinyin: tè tǐ

Tổng quan

hình thể đặc biệt: hình dáng đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thể đặc biệt: hình dáng đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。体形特别的,有异于常人的(多指形体特别高大或肥胖):加工~服装。

Eng

  • Cihui 特體 ètǐ n. exceptional/abnormal form/figure