特例

tè lìđặc lệ

Hán Việt: đặc lệ · Pinyin: tè lì

Tổng quan

trường hợp đặc biệt; lệ riêng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有别于通例的特殊事例。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

特殊的事例。

Cấu tạo: 特 (đặc) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ví dụ cô lập
  • Tần suất từ trường hợp đặc biệt , ví dụ cô lập; đặc lệ: trường hợp đặc biệt/lệ riêng; trường hợp đặc biệt; lệ riêng; lệ riêng
  • Biên soạn special case M:ge/²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的事例。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有别于通例的特殊事例。

Eng

  • JMdict special case
  • JMdict exception
  • Cihui special case; isolated example
  • Tần suất từ special case; isolated example

Đức

  • Handedict Spezialfall

ja

  • JMdict 特例(とくれい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆