特供 đặc cung Hán Việt: đặc cung Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 供 (cung)Hán Việtđặc cungCấu tạo特 + 供 · đặc + cung nghĩa thành phần: đặc + cung Nghĩa EngCihui 特供 ègòng n. special supply