特價

tè jià đặc giá

Hán Việt: đặc giá · Pinyin: tè jià

Tổng quan

giá đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá đặc biệt
  • Cihui đặc giá đặc giá ☆Giá hạ, khác với giá bình thường, cốt để bán hàng cho nhiều, cho mau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廠商減價時特定的價格。如:「拍賣期間,特價優待。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别降低的价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别降低的价格。

Eng

  • CC-CEDICT special price
  • Cihui special price

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

提价