特優

đặc ưu

Hán Việt: đặc ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別優秀。如:「這家廠牌的肉品經衛生單位檢驗後,獲評定為特優食品。」

Eng

  • Cihui 特優 èyōu attr. excellent; extraordinary