特創

tè chuàng đặc sang

Hán Việt: đặc sang · Pinyin: tè chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独创。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独创。