特利 tè lì · đặc lợi Hán Việt: đặc lợi · Pinyin: tè lì Tổng quan (tên) Terry Cấu tạo: 特 (đặc) + 利 (lợi)Pinyintè lìHán Việtđặc lợiCấu tạo特 + 利 · đặc + lợi nghĩa thành phần: đặc + lợi Nghĩa ViệtCihui (tên) TerryEngCC-CEDICT (name) TerryCihui (name) Terry