特利 tè lì·đặc lợi Hán Việt: đặc lợi · Pinyin: tè lì Tổng quan (tên) Terry Cấu tạo: 特 (đặc) + 利 (lợi)Pinyintè lìHán Việtđặc lợiCấu tạo特 + 利 · đặc + lợi nghĩa thành phần: đặc + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TerryTần suất từ (tên) TerryEngCihui (name) TerryTần suất từ (name) Terry Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃