特創 tè chuàng · đặc sang Hán Việt: đặc sang · Pinyin: tè chuàng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 創 (sang)Pinyintè chuàngHán Việtđặc sangCấu tạo特 + 創 · đặc + sang nghĩa thành phần: đặc + sang