特加 tè jiā · đặc gia Hán Việt: đặc gia · Pinyin: tè jiā Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 加 (gia)Pinyintè jiāHán Việtđặc giaCấu tạo特 + 加 · đặc + gia nghĩa thành phần: đặc + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别给与; 特别加封。Tân Hoa Tự Điển 1.特别给与。 2.特别加封。