特加 tè jiā·đặc gia Hán Việt: đặc gia · Pinyin: tè jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.特别给与。 2.特别加封。 Cấu tạo: 特 (đặc) + 加 (gia)Pinyintè jiāHán Việtđặc giaCấu tạo特 + 加 · đặc + gia nghĩa thành phần: đặc + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.特别给与。 2.特别加封。 Từ liên quan Gần nghĩa特加小心 · 加上 · 加之 · 加亮 · 加仑 · 加仓 · 加以 · 加价