特勒

tè lēiđặc lặc

Hán Việt: đặc lặc · Pinyin: tè lēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"特勤"。

Cấu tạo: 特 (đặc) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"特勤"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯