特勝 tè shèng · đặc thắng Hán Việt: đặc thắng · Pinyin: tè shèng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 勝 (thắng)Pinyintè shèngHán Việtđặc thắngCấu tạo特 + 勝 · đặc + thắng nghĩa thành phần: đặc + thắng Nghĩa ViệtCihui đặc thắng (術語)觀法名,十六特勝也。見十六特勝條。☸