特困

tè kùn đặc khốn

Hán Việt: đặc khốn · Pinyin: tè kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。特别困难的(多指经济、住房等方面):~户|~生。

Eng

  • Cihui 特困 èkùn attr. 1. extremely impoverished 2. having a special difficulty