特士

tè shì đặc sĩ

Hán Việt: đặc sĩ · Pinyin: tè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有独特志向﹑操行的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有独特志向﹑操行的人物。