特嫌
đặc hiềm
Hán Việt: đặc hiềm · Pinyin: tè xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被怀疑为特务的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.被怀疑为特务的人。
Eng
- Cihui 特嫌 èxián n. suspected enemy spy M:ge/¹míng
Hán Việt: đặc hiềm · Pinyin: tè xián