特宥

tè yòu đặc hựu

Hán Việt: đặc hựu · Pinyin: tè yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (hựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破格寬免。《晉書.卷三八.文六王傳.齊王攸傳》:「宜蒙特宥,以全穆親之典。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破例宽赦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破例宽赦。

Eng

  • Cihui 特宥 èyòu n. special pardon/leniency