特將 tè jiāng · đặc tương Hán Việt: đặc tương · Pinyin: tè jiāng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 將 (tương)Pinyintè jiāngHán Việtđặc tươngCấu tạo特 + 將 · đặc + tương nghĩa thành phần: đặc + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自统率﹑指挥军队; 独当一面的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.独自统率﹑指挥军队。 2.独当一面的将领。