特將 tè jiāng · đặc tương Hán Việt: đặc tương · Pinyin: tè jiāng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 將 (tương)Pinyintè jiāngHán Việtđặc tươngCấu tạo特 + 將 · đặc + tương nghĩa thành phần: đặc + tương