特展 đặc triển Hán Việt: đặc triển Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 展 (triển)Hán Việtđặc triểnCấu tạo特 + 展 · đặc + triển nghĩa thành phần: đặc + triển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專門性或專為某一目的所舉辦的展覽會。如:「書畫特展」、「紀念郵票特展」。EngCihui 特展 èzhǎn n. special exhibition M:cì/²chǎng