特座 đặc tọa Hán Việt: đặc tọa Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 座 (tọa)Hán Việtđặc tọaCấu tạo特 + 座 · đặc + tọa nghĩa thành phần: đặc + tọa Nghĩa EngCihui baignoire