特強 đặc cường Hán Việt: đặc cường Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 強 (cường)Hán Việtđặc cườngCấu tạo特 + 強 · đặc + cường nghĩa thành phần: đặc + cường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比一般強或好的。多指效果、功能或威力等。如:「這種新上市的紙尿褲吸收力特強,很受消費者歡迎。」EngCihui 特強 èqiáng v.p. unusually powerful/strong