特強 đặc cường Hán Việt: đặc cường Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 強 (cường)Hán Việtđặc cườngCấu tạo特 + 強 · đặc + cường nghĩa thành phần: đặc + cường Nghĩa EngCihui 特強 èqiáng v.p. unusually powerful/strong