特快

tè kuàiđặc khoái

Hán Việt: đặc khoái · Pinyin: tè kuài

Tổng quan

tốc hành; nhanh; đặc biệt nhanh. 特快列車 xe tốc hành 特快郵件 bưu kiện chuyển phát nhanh 開辦長途電話特快業務. mở thêm dịch vụ điện thoại đường dài nhanh.; xe tốc hành

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。速度特别快的:~列车, ~邮件; 特别快车的简称。

Cấu tạo: 特 (đặc) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)
  • Biên soạn express; especially fast

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。速度特别快的:~列车, ~邮件; 特别快车的简称。
  • Kaggle Zh-Vi posthaste

Eng

  • JMdict special fast (local) train
  • JMdict special rapid-service train
  • Cihui express (train, delivery etc)

Đức

  • Handedict Expresszug

ja

  • JMdict 特快(とっかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特快的 · 特快车 · 特快专递 · 快乐 · 快书 · 快事 · 快件 · 快信