特快车

tè kuài chēđặc khoái xa

Hán Việt: đặc khoái xa · Pinyin: tè kuài chē

Tổng quan

tàu tốc hành đặc biệt

Cấu tạo: 特 (đặc) + 快 (khoái) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu tốc hành
  • Biên soạn express train/bus M:¹liè/³liàng

Eng

  • Cihui special express

Từ liên quan

Gần nghĩa

快车道 · 特快的 · 快车 · 特快 · 特快专递 · 特快列车 · 特快列车等 · 特快断路器