特恩

tè ēn đặc ân

Hán Việt: đặc ân · Pinyin: tè ēn

Tổng quan

n riêng. đặc ân đặc ân ☆Ơn riêng.

Cấu tạo: (đặc) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n riêng. đặc ân đặc ân ☆Ơn riêng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 異於尋常的恩典。宋.蘇轍〈論梁惟簡除遙郡刺史不當狀〉:「竊謂朝廷非常特恩,當以待人臣非常之功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝所给予的特殊的恩典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝所给予的特殊的恩典。

Eng

  • Cihui 特恩 è'ēn n. special favor/kindness