特拔

tè bá đặc bạt

Hán Việt: đặc bạt · Pinyin: tè bá

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺拔; 特别提拔; 旧时谓医生的特别出诊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔。 2.特别提拔。 3.旧时谓医生的特别出诊。