特招 đặc chiêu Hán Việt: đặc chiêu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 招 (chiêu)Hán Việtđặc chiêuCấu tạo特 + 招 · đặc + chiêu nghĩa thành phần: đặc + chiêu Nghĩa EngCihui 特招 èzhāo* v. specially enroll/recruit; break a rule to enroll/recruit sb.