特拜 tè bài · đặc bái Hán Việt: đặc bái · Pinyin: tè bài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 拜 (bái)Pinyintè bàiHán Việtđặc báiCấu tạo特 + 拜 · đặc + bái nghĩa thành phần: đặc + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独拜; 谓特授官职。Tân Hoa Tự Điển 1.独拜。 2.谓特授官职。