特指

tè zhǐ đặc chỉ

Hán Việt: đặc chỉ · Pinyin: tè zhǐ

Tổng quan

chỉ đến cụ thể

Cấu tạo: (đặc) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đến cụ thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指称总体概念中的某个特定的对象(跟“泛指”相对):有房有车,这里的“车”~小汽车。

Eng

  • CC-CEDICT to refer in particular to
  • Cihui to refer in particular to