特授 tè shòu · đặc thụ Hán Việt: đặc thụ · Pinyin: tè shòu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 授 (thụ)Pinyintè shòuHán Việtđặc thụCấu tạo特 + 授 · đặc + thụ nghĩa thành phần: đặc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越常规授予某项官职。Tân Hoa Tự Điển 1.超越常规授予某项官职。