特掛 đặc quải Hán Việt: đặc quải Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 掛 (quải)Hán Việtđặc quảiCấu tạo特 + 掛 · đặc + quải nghĩa thành phần: đặc + quải Nghĩa EngCihui 特掛 èguà n. special registered mail M:²fēng