特採 tè cǎi · đặc thải Hán Việt: đặc thải · Pinyin: tè cǎi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 採 (thải)Pinyintè cǎiHán Việtđặc thảiCấu tạo特 + 採 · đặc + thải nghĩa thành phần: đặc + thải