特提 té tí · đặc đề Hán Việt: đặc đề · Pinyin: té tí Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 提 (đề)Pinyinté tíHán Việtđặc đềCấu tạo特 + 提 · đặc + đề nghĩa thành phần: đặc + đề