特揖 tè yī · đặc ấp Hán Việt: đặc ấp · Pinyin: tè yī Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 揖 (ấp)Pinyintè yīHán Việtđặc ấpCấu tạo特 + 揖 · đặc + ấp nghĩa thành phần: đặc + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一揖拜。Tân Hoa Tự Điển 1.一一揖拜。