特操
đặc thao
Hán Việt: đặc thao · Pinyin: tè cāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独立的操守。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独立的操守。
Eng
- Cihui 特操 ècāo n. extraordinary moral conduct/righteousness
Hán Việt: đặc thao · Pinyin: tè cāo