特支

tè zhī đặc chi

Hán Việt: đặc chi · Pinyin: tè zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別支給。《宋史.卷一九四.兵志八》:「每歲寒食、端午、冬至,有特支,特支有大小差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代朝廷颁给军人的特别赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代朝廷颁给军人的特别赏赐。

Eng

  • Cihui 特支 èzhī n. special branch (of the Chinese Communist Party)