特效
đặc hiệu
Hán Việt: đặc hiệu · Pinyin: tè xiào
Tổng quan
hiệu quả đặc biệt | hiệu quả đặc trị | (điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu quả đặc biệt | hiệu quả đặc trị | (điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的功效。如:「特效藥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特殊的效果;特殊的疗效。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的效果;特殊的疗效。
Eng
- CC-CEDICT specially good effect; special efficacy|(cinema etc) special effects
- Cihui specially good effect; special efficacy; (cinema etc) special effects