特敕 tè chì · đặc sắc Hán Việt: đặc sắc · Pinyin: tè chì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 敕 (sắc)Pinyintè chìHán Việtđặc sắcCấu tạo特 + 敕 · đặc + sắc nghĩa thành phần: đặc + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"特勑"; 帝王的特别命令。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"特勑"。 2.帝王的特别命令。