特教
đặc giáo
Hán Việt: đặc giáo · Pinyin: tè jiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特殊教育的簡稱。參見「特殊教育」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特殊教育的简称。
Eng
- Cihui 特教 èjiào n. 1. special education 2. superior grade teacher