特方 đặc phương Hán Việt: đặc phương Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 方 (phương)Hán Việtđặc phươngCấu tạo特 + 方 · đặc + phương nghĩa thành phần: đặc + phương Nghĩa EngCihui 特方 èfāng n. special prescription/formula M:¹zhāng