特旨
đặc chỉ
Hán Việt: đặc chỉ · Pinyin: tè zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王的特别诏令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的特别诏令。
ja
- JMdict special consideration (esp. of a monarch, emperor, etc.)|special favour
Hán Việt: đặc chỉ · Pinyin: tè zhǐ