特本 tè běn · đặc bổn Hán Việt: đặc bổn · Pinyin: tè běn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 本 (bổn)Pinyintè běnHán Việtđặc bổnCấu tạo特 + 本 · đặc + bổn nghĩa thành phần: đặc + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特意上的奏本。Tân Hoa Tự Điển 1.特意上的奏本。