特樞

tè shū đặc xu

Hán Việt: đặc xu · Pinyin: tè shū

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脐的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脐的别名。