特格

đặc cách

Hán Việt: đặc cách

Tổng quan

heo lề lối riêng, không theo lề lối bình thường. đặc cách đặc cách ☆Theo lề lối riêng, không theo lề lối bình thường.

Cấu tạo: (đặc) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo lề lối riêng, không theo lề lối bình thường. đặc cách đặc cách ☆Theo lề lối riêng, không theo lề lối bình thường.