特樞 tè shū · đặc xu Hán Việt: đặc xu · Pinyin: tè shū Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 樞 (xu)Pinyintè shūHán Việtđặc xuCấu tạo特 + 樞 · đặc + xu nghĩa thành phần: đặc + xu